學華語Kaori Dict

保障

bǎozhàng

ㄅㄠˇ ㄓㄤˋ

BẢO CHƯỚNG

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.đảm bảo
  2. 2.bảo đảm
  3. 3.bảo vệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    平等是由憲法保障的。

    píngděng shì yóu xiànfǎ bǎozhàng de。

    Sự bình đẳng được hiến pháp bảo đảm

  • 2

    思想自由為憲法所保障。

    sīxiǎng zìyóu wèi xiànfǎ suǒ bǎozhàng。

    Tự do tư tưởng được hiến pháp bảo hộ.

  • 3

    我國憲法保障人民的基本權利與自由。

    wǒguó xiànfǎ bǎozhàng rénmín de jīběn quánlì yǔ zìyóu。

    Hiến pháp của nước ta bảo vệ quyền cơ bản và tự do của nhân dân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保障 nghĩa là gì? · Kaori Dict