學華語Kaori Dict

緣故

giản thể: 缘故

yuán

ㄩㄢˊ ㄍㄨˋ

DUYÊN CỐ

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他生氣的緣故我不知道。

    tā shēng qì de yuán gù wǒ bù zhī dào

    Nguyên nhân vì sao anh ấy tức giận, tôi không biết

  • 2

    你知道為什麼嗎?是貓的緣故。

    nǐ zhīdào wèishénme ma? shì māo de yuángù。

    Ngươi biết lý do sao? Vì mèo

  • 3

    由於露西的緣故,易卜拉欣睡不著覺了。

    yóuyú Lùxī de yuángù, Yìbǔlāxīn shuì bùzháo jiào le。

    Vì Lucy mà I-bra-him không ngủ được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緣故 nghĩa là gì? · Kaori Dict