例句Câu ví dụ
- 1
他生氣的緣故我不知道。
tā shēng qì de yuán gù wǒ bù zhī dào
Nguyên nhân vì sao anh ấy tức giận, tôi không biết
- 2
你知道為什麼嗎?是貓的緣故。
nǐ zhīdào wèishénme ma? shì māo de yuángù。
Ngươi biết lý do sao? Vì mèo
- 3
由於露西的緣故,易卜拉欣睡不著覺了。
yóuyú Lùxī de yuángù, Yìbǔlāxīn shuì bùzháo jiào le。
Vì Lucy mà I-bra-him không ngủ được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
