- 1.số phận hoặc cơ hội đưa người ta đến với nhau
- 2.duyên phận hoặc mối quan hệ
- 3.(Phật giáo) số mệnh

例句Câu ví dụ
- 1
看緣分吧。
kàn yuánfèn ba。
Xem vận may
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.