學華語Kaori Dict

事故

shì

ㄕˋ ㄍㄨˋ

SỰ CỐ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tai nạn
  2. 2.LT:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察正在處理事故。

    jǐng chá zhèng zài chǔ lǐ shì gù

    Cảnh sát đang xử lý tai nạn

  • 2

    前面發生了交通事故。

    qián miàn fā shēng le jiāo tōng shì gù

    Có tai nạn giao thông ở phía trước

  • 3

    大雨造成了交通事故。

    dà yǔ zào chéng le jiāo tōng shì gù

    Mưa lớn gây ra tai nạn giao thông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事故 nghĩa là gì? · Kaori Dict