例句Câu ví dụ
- 1
你是故意的!
nǐ shìgù Yì de!
Anh là cố ý!
- 2
你是故意的吧?
nǐ shìgù Yì de ba?
Anh ấy có phải cố ý không?
- 3
你是故意這樣做的!
nǐ shìgù Yì zhèyàng zuò de !
Anh làm điều đó cố ý!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
