學華語Kaori Dict

是故

shì

ㄕˋ ㄍㄨˋ

THỊ CỐ

  1. 1.vì vậy
  2. 2.nên
  3. 3.do đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是故意的!

    nǐ shìgù Yì de!

    Anh là cố ý!

  • 2

    你是故意的吧?

    nǐ shìgù Yì de ba?

    Anh ấy có phải cố ý không?

  • 3

    你是故意這樣做的!

    nǐ shìgù Yì zhèyàng zuò de !

    Anh làm điều đó cố ý!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

是故 nghĩa là gì? · Kaori Dict