例句Câu ví dụ
- 1
考古學家尋找著關於遠古時期的民族如何生活的線索。
kǎogǔxuéjiā xúnzhǎo zhe guānyú yuǎngǔ shíqī de mínzú rúhé shēnghuó de xiànsuǒ。
Nhà khảo cổ học đang tìm kiếm những manh mối về cuộc sống của các dân tộc thời cổ đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
