學華語Kaori Dict

遠古

giản thể: 远古

yuǎn

ㄩㄢˇ ㄍㄨˇ

VIỄN CỔ

  1. 1.thời kỳ cổ đại
  2. 2.thời xa xưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    考古學家尋找著關於遠古時期的民族如何生活的線索。

    kǎogǔxuéjiā xúnzhǎo zhe guānyú yuǎngǔ shíqī de mínzú rúhé shēnghuó de xiànsuǒ。

    Nhà khảo cổ học đang tìm kiếm những manh mối về cuộc sống của các dân tộc thời cổ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

远古 nghĩa là gì? · Kaori Dict