娘家
niángjiā
[ㄋㄧㄤˊ ㄐㄧㄚ]
NƯƠNG GIA
TOCFL 5
- 1.gia đình vợ (trước khi kết hôn)
Cách đọc khác:niángjia — nhà bố mẹ đẻ của phụ nữ đã kết hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.