學華語Kaori Dict

娘子

niáng

ㄋㄧㄤˊ ㄗˇ

NƯƠNG TỬ

  1. 1.(phương ngữ) cách xưng hô vợ của mình
  2. 2.cách xưng hô lịch sự với phụ nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一曲高歌紅一疋,兩頭娘子謝夫人。

    yī qǔ gāogē hóng yī pǐ, liǎngtóu niángzǐ xiè fūren。

    Một bài ca cao vút làm đỏ một tấm vải, hai người vợ xin ơn người vợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娘子 nghĩa là gì? · Kaori Dict