娘子
niángzǐ
[ㄋㄧㄤˊ ㄗˇ]
NƯƠNG TỬ
- 1.(phương ngữ) cách xưng hô vợ của mình
- 2.cách xưng hô lịch sự với phụ nữ

例句Câu ví dụ
- 1
一曲高歌紅一疋,兩頭娘子謝夫人。
yī qǔ gāogē hóng yī pǐ, liǎngtóu niángzǐ xiè fūren。
Một bài ca cao vút làm đỏ một tấm vải, hai người vợ xin ơn người vợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.