學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
娘炮
娘炮
niáng
pào
[ㄋㄧㄤˊ ㄆㄠˋ]
NƯƠNG PHÁO
1.
(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả
2.
ẻo lả như con gái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姑娘
gūniang
cô gái
新娘
xīnniáng
cô dâu
炮
pào
pháo
娘
niáng
mẹ
鞭炮
biānpào
pháo
馬後炮
mǎhòupào
nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi
老闆娘
lǎobǎnniáng
bà chủ
娘家
niángjiā
gia đình vợ (trước khi kết hôn)
逐字解
Từng chữ trong từ
娘
nương
mẹ
炮
pháo, bào, bác, phao
súng lớn, pháo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
娘泡
niángpào
biến thể của 娘炮[niang2 pao4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
娘炮 nghĩa là gì? · Kaori Dict