學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

súng lớn, pháomáy dịch

pàoPHÁO

  1. 1.pháo
  2. 2.LT:座[zuo4]
  3. 3.pháo nổ

páoBÀO

  1. 1.chế biến thuốc đông y bằng cách sao hoặc nướng (trong chảo)

pàoPHÁO

  1. 1.biến thể của 炮[pao4]

bāoBÀO

  1. 1.xào
  2. 2.chiên
  3. 3.sấy khô bằng cách nung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炮 bao 一种烹调方法 用锅等在旺火上急炒 中药制法之一。把药物放在高温铁锅里急炒,使其焦黄爆裂。如炮姜 把物品放在器物上烘烤或焙 炮 pao (形声。从火,包声。(艰??))本义古烹饪法的一种。用烂泥等裹物而烧烤) 同本义 炮,毛炙肉也。字亦作炰。以铁匕贯肉,加于火炙之。--《说文》 炮之燔之。--《诗·小雅·瓠叶》 亨羊炰羔。--《汉书·杨恽传》 炮取豚台若将。--《礼记·内则》。注以涂烧之为名也。 炮 bā0 烹调方法。 ①在旺火上速炒(牛羊肉片等)。 ②烘焙。又见páo;pào。 炮(砲、礮)pào ⒈一类重型武器的统称大~。迫击~。火箭~。 ⒉爆竹~仗。鞭~。 炮páo ⒈ ⒉ 炮bāo 1.一种烹调方法。将鱼肉片等放在锅或铛中置于旺火上迅速搅拌。 2.烘焙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [bāo] chỉ âm.

Pháo — Lửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict