例句Câu ví dụ
- 1
有多少寶貴的年華在炮火中流逝。
yǒu duōshao bǎoguì de niánhuá zài pàohuǒ zhōngliú shì。
Bao nhiêu năm tháng quý báu đã trôi qua trong chiến tranh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
