學華語Kaori Dict

炮火

pàohuǒ

ㄆㄠˋ ㄏㄨㄛˇ

PHÁO HOẢ

  1. 1.làn đạn pháo
  2. 2.hỏa lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    有多少寶貴的年華在炮火中流逝。

    yǒu duōshao bǎoguì de niánhuá zài pàohuǒ zhōngliú shì。

    Bao nhiêu năm tháng quý báu đã trôi qua trong chiến tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炮火 nghĩa là gì? · Kaori Dict