例句Câu ví dụ
- 1
我們一直是很好的炮友。
wǒmen yīzhí shì hěn hǎo de pàoyǒu。
Chúng ta luôn là những người bạn tình rất tốt
- 2
最後我成功和那個女孩成為了炮友關係。
zuìhòu wǒ chénggōng hé nàge nǚhái chéngwéi le pàoyǒu guānxi。
Cuối cùng tôi đã thành công trong việc trở thành bạn tình của cô gái đó
- 3
我不是想要老婆,我想找個炮友而已。
wǒ bùshì xiǎngyào lǎopó, wǒ xiǎng zhǎo gě pàoyǒu éryǐ。
Tôi không muốn lấy vợ, tôi chỉ muốn tìm một người tình thôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
