學華語Kaori Dict

炮友

pàoyǒu

ㄆㄠˋ ㄧㄡˇ

PHÁO HỮU

  1. 1.bạn tình
  2. 2.bạn tình không ràng buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們一直是很好的炮友。

    wǒmen yīzhí shì hěn hǎo de pàoyǒu。

    Chúng ta luôn là những người bạn tình rất tốt

  • 2

    最後我成功和那個女孩成為了炮友關係。

    zuìhòu wǒ chénggōng hé nàge nǚhái chéngwéi le pàoyǒu guānxi。

    Cuối cùng tôi đã thành công trong việc trở thành bạn tình của cô gái đó

  • 3

    我不是想要老婆,我想找個炮友而已。

    wǒ bùshì xiǎngyào lǎopó, wǒ xiǎng zhǎo gě pàoyǒu éryǐ。

    Tôi không muốn lấy vợ, tôi chỉ muốn tìm một người tình thôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炮友 nghĩa là gì? · Kaori Dict