學華語Kaori Dict

娘惹

Niáng

ㄋㄧㄤˊ ㄖㄜˇ

NƯƠNG NHẠ

  1. 1.Nyonya
  2. 2.xem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你覺得這片娘惹糕味道怎麼樣?

    nǐ juéde zhè piàn Niángrě gāo wèidao zěnmeyàng?

    Cậu thấy cái bánh kẹo này ngon không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娘惹 nghĩa là gì? · Kaori Dict