學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gây tức giận, làm phiền, xúc phạmmáy dịch

NHẠ

  1. 1.chọc giận
  2. 2.kích động
  3. 3.làm phiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惹 (形声。从心,若声。本义招引) 同本义 春风不为吹愁去,春日偏能惹恨长。--何逊《九日侍宴乐游苑》 又如惹口面(惹麻烦);惹邪(魅人);惹起(引起);惹口舌(引起口角是非) 触犯;触动 引起 到处顽耍,惹的乡下孩子们三五成群跟着他笑。--《儒林外史》 只因清明都来西湖上闲玩,惹出一场事来。--《清平山堂话本·西湖三塔记》 沾染;染上 二月杨花轻复微,春风摇荡惹人衣。--唐 惹rě招引,挑逗~祸。~是生非。~人生气。 惹ruò 1.用同"偌"。如此,这般。 2.见"惹惹"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict