例句Câu ví dụ
- 1
他不是好惹的。
tā bùshì hǎorě de。
Anh ấy không dễ bắt nạt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
他不是好惹的。
tā bùshì hǎorě de。
Anh ấy không dễ bắt nạt.