例句Câu ví dụ
- 1
我不想再惹事了。
wǒ bùxiǎng zài rěshì le。
Tôi không muốn gây thêm chuyện
- 2
你只有惹事最能。
nǐ zhǐyǒu rěshì zuì néng。
Chỉ có bạn mới biết làm phiền người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
