惹火
rěhuǒ
[ㄖㄜˇ ㄏㄨㄛˇ]
NHẠ HOẢ
- 1.chọc lửa
- 2.nghĩa bóng: khiêu khích và làm phật lòng người khác
- 3.chạm đến tự ái

例句Câu ví dụ
- 1
馬帝諾把莉瑪惹火了。
mǎ dì nuò bǎ lì mǎ rěhuǒ le。
Martino đã làm Rima tức giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!