學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nếumáy dịch

ruòNHƯỢC

  1. 1.dường như
  2. 2.giống
  3. 3.như

NHÃ

  1. 1.若 — dùng trong般若[bo1 re3] / dùng trong蘭若|兰若[lan2 re3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

若 (象形。甲骨文字形,象一个女人跪着,上面中间象头发,两边两只手在梳发,表示顺从”。本义顺从) 同本义 若,顺也。--《尔雅·释名》 万民是若。--《诗·鲁颂·阙宫》 天子是若。--《诗·大雅·焌民》 有孚禺若。--《易·观》 钦若昊天。--《书·尧典》 不逢不若。--《左传·宣公三年》 又如若时(顺应天时);若淑(温顺而善良) 如同;像 圣人之德,若天之高,若地之普。--《墨子·尚贤中》 肌肤若 冰雪,绰约若处子。--《庄子·逍遥游》 关山度若飞。--《乐府诗集·木兰诗》 若ruò ⒈如,像,似乎欣喜~狂。~明~暗。~即~离。 ⒉如果,假如~是。天~有情天亦老。 ⒊你,你的~辈。~翁(你的父亲)。 ⒋奈~之何? ⒌ ⒍ 若rě 1.见"般若"。 2.见"若干"。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 若 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict