欣喜若狂
xīnxǐruòkuáng
[ㄒㄧㄣ ㄒㄧˇ ㄖㄨㄛˋ ㄎㄨㄤˊ]
HÂN HỶ NHƯỢC CUỒNG
TOCFL 7
- 1.vui mừng phát cuồng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
她欣喜若狂。
tā xīnxǐruòkuáng。
Cô ấy vui mừng đến mức không thể kiềm chế
- 2
我們欣喜若狂。
wǒmen xīnxǐruòkuáng。
Chúng tôi rất vui mừng
- 3
我真是欣喜若狂。
wǒ zhēnshi xīnxǐruòkuáng。
Tôi thực sự rất vui mừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.