學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mất trí, điên rồmáy dịch

kuángCUỒNG

  1. 1.điên
  2. 2.cuồng
  3. 3.dữ dội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狂〈形〉 (形声。本义狗发疯) 同本义。也指狗发疯 狂,猳犬也。--《说文》 值狂犬之暴怒,加楚害于微躯。--三国魏·阮籍《鸠赋》 又如狂犬(凶猛的狗) 引申指人的精神失常”,疯癫” 狂夫瞿瞿。--《诗·齐风·东方未明》 狂走者累日。--唐·柳宗元《柳河东集》 漫卷诗书喜欲狂。--唐·杜甫《闻官军收河南河北》 忽忽如狂。--《汉书·李广苏建传》 佯狂不知所之者。--明·张溥《五人墓碑记》 又如狂死(因疯疾致死);狂易(精神失常);狂惑(精神错乱;疯癫);狂徒(狂人) 狂妄 狂kuáng ⒈疯癲,精神失常疯~。癲~。发~。他是个~人。 ⒉放荡,不受拘束~言。~笑。~饮。~奴故态。~妄(极端放肆,自高自大)。 ⒊猛烈,强烈~风。~奔。~暴。~澜(大浪头)。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict