學華語Kaori Dict

狂妄

kuángwàng

ㄎㄨㄤˊ ㄨㄤˋ

CUỒNG VỌNG

TOCFL 7
  1. 1.tự cao
  2. 2.ngạo mạn
  3. 3.láo xược

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的講詞十分狂妄。

    tā de jiǎng cí shífēn kuángwàng。

    Phát biểu của anh ấy rất kiêu căng

  • 2

    他的演說十分狂妄。

    tā de yǎnshuō shífēn kuángwàng。

    Phát biểu của anh ấy rất kiêu căng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂妄 nghĩa là gì? · Kaori Dict