例句Câu ví dụ
- 1
他的講詞十分狂妄。
tā de jiǎng cí shífēn kuángwàng。
Phát biểu của anh ấy rất kiêu căng
- 2
他的演說十分狂妄。
tā de yǎnshuō shífēn kuángwàng。
Phát biểu của anh ấy rất kiêu căng
他的講詞十分狂妄。
tā de jiǎng cí shífēn kuángwàng。
Phát biểu của anh ấy rất kiêu căng
他的演說十分狂妄。
tā de yǎnshuō shífēn kuángwàng。
Phát biểu của anh ấy rất kiêu căng