- 1.cuồng nhiệt
- 2.một cách cuồng tín
- 3.sốt sắng

例句Câu ví dụ
- 1
我的哥哥是很狂熱的足球迷。
wǒ dīgē gē shì hěn kuángrè de zúqiúmí。
Chị gái tôi là một người hâm mộ bóng đá rất nhiệt tình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.