學華語Kaori Dict

狂熱

giản thể: 狂热

kuáng

ㄎㄨㄤˊ ㄖㄜˋ

CUỒNG NHIỆT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.cuồng nhiệt
  2. 2.một cách cuồng tín
  3. 3.sốt sắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的哥哥是很狂熱的足球迷。

    wǒ dīgē gē shì hěn kuángrè de zúqiúmí。

    Chị gái tôi là một người hâm mộ bóng đá rất nhiệt tình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂熱 nghĩa là gì? · Kaori Dict