學華語Kaori Dict

瘋狂

giản thể: 疯狂

fēngkuáng

ㄈㄥ ㄎㄨㄤˊ

PHONG CUỒNG

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他簡直瘋狂地高興。

    tā jiǎn zhí fēng kuáng dì gāo xìng

    Anh ấy mừng rỡ đến mức gần như điên

  • 2

    夢想能讓我瘋狂。

    mèngxiǎng néng ràng wǒ fēngkuáng。

    Giấc mơ có thể khiến tôi điên rồ

  • 3

    生氣是一種瘋狂的形態。

    shēngqì shì yīzhǒng fēngkuáng de xíngtài。

    Ghen tuông là một dạng điên rồ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘋狂 nghĩa là gì? · Kaori Dict