學華語Kaori Dict

giản thể:

fēng

ㄈㄥ

PHONG

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.điên
  2. 2.khùng
  3. 3.hoang dại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他高興得快瘋了。

    tā gāo xìng dé kuài fēng le

    Anh ấy vui đến gần như điên

  • 2

    他高興得像瘋了一樣。

    tā gāo xìng dé xiàng fēng le yī yàng

    Anh ấy vui vẻ đến mức như điên

  • 3

    瘋了!

    fēng le!

    Điên rồi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘋 nghĩa là gì? · Kaori Dict