學華語Kaori Dict

fēng

ㄈㄥ

PHONG

HSK 2TOCFL 3M
  1. 1.phong tước
  2. 2.ban tặng
  3. 3.phong làm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phong kín
  2. 5.lượng từ cho vật kín, đặc biệt là thư từ

Cách đọc khác:Fēnghọ [Feng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我收到了一封信。

    wǒ shōu dào liǎo yī fēng xìn

    Tôi đã nhận được một lá thư

  • 2

    用膠帶把盒子封好。

    yòng jiāo dài bǎ hé zi fēng hǎo

    Dán băng dính để đóng kín hộp

  • 3

    我要寫一封信。

    wǒ yào xiě yī fēng xìn。

    Tôi muốn viết một lá thư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封 nghĩa là gì? · Kaori Dict