學華語Kaori Dict

封建

fēngjiàn

ㄈㄥ ㄐㄧㄢˋ

PHONG KIẾN

HSK 7-9TOCFL 6N/Adj
  1. 1.chế độ phong kiến
  2. 2.phong kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    眾所周知,直到上個世紀中葉日本是一個封建國家。

    zhòngsuǒzhōuzhī, zhídào shàngge shìjì zhōngyè Rìběn shì yīge fēngjiàn guójiā。

    Người ta đều biết rằng cho đến giữa thế kỷ trước Nhật Bản là một quốc gia phong kiến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封建 nghĩa là gì? · Kaori Dict