學華語Kaori Dict

giản thể:

féng

ㄈㄥˊ

PHÙNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.khâu
  2. 2.may

Cách đọc khác:fèngđường may

例句Câu ví dụ

  • 1

    想找個地縫鑽進去。

    xiǎng zhǎo gě de féng zuānjìn qù。

    Muốn tìm một khe hở đất để chui vào

  • 2

    我用絲線縫了這條裙子。

    wǒ yòng sīxiàn féng le zhè tiáo qúnzi。

    Tôi dùng sợi tơ may chiếc váy này

  • 3

    海底的岩石縫里藏著一只章魚。

    hǎidǐ de yánshí féng lǐ cáng zhe yī zhǐ zhāngyú。

    Khe hở giữa những tảng đá dưới đáy biển giấu một con mực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縫 nghĩa là gì? · Kaori Dict