
例句Câu ví dụ
- 1
想找個地縫鑽進去。
xiǎng zhǎo gě de féng zuānjìn qù。
Muốn tìm một khe hở đất để chui vào
- 2
我用絲線縫了這條裙子。
wǒ yòng sīxiàn féng le zhè tiáo qúnzi。
Tôi dùng sợi tơ may chiếc váy này
- 3
海底的岩石縫里藏著一只章魚。
hǎidǐ de yánshí féng lǐ cáng zhe yī zhǐ zhāngyú。
Khe hở giữa những tảng đá dưới đáy biển giấu một con mực