例句Câu ví dụ
- 1
不要根據封面來判斷一本書。
bùyào gēnjù fēngmiàn lái pànduàn yī běn shū。
Đừng phán xét một cuốn sách qua bìa ngoài
- 2
聽歌時腦海裏浮起的圖像,許多時候都是唱片的封面。
tīng gē shí nǎohǎi lǐ fúqǐ de túxiàng, xǔduō shíhou dōu shì chàngpiàn de fēngmiàn。
Khi nghe nhạc, hình ảnh浮现 trong đầu thường là bìa CD.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
