學華語Kaori Dict

封面

fēngmiàn

ㄈㄥ ㄇㄧㄢˋ

PHONG DIỆN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.bìa (của ấn phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要根據封面來判斷一本書。

    bùyào gēnjù fēngmiàn lái pànduàn yī běn shū。

    Đừng phán xét một cuốn sách qua bìa ngoài

  • 2

    聽歌時腦海裏浮起的圖像,許多時候都是唱片的封面。

    tīng gē shí nǎohǎi lǐ fúqǐ de túxiàng, xǔduō shíhou dōu shì chàngpiàn de fēngmiàn。

    Khi nghe nhạc, hình ảnh浮现 trong đầu thường là bìa CD.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封面 nghĩa là gì? · Kaori Dict