學華語Kaori Dict

封頂

giản thể: 封顶

fēngdǐng

ㄈㄥ ㄉㄧㄥˇ

PHONG ĐỈNH

HSK 7-9V
  1. 1.lợp mái (một tòa nhà)
  2. 2.lợp nóc (hoàn thành công trình xây dựng)
  3. 3.(ví von) đặt mức trần (cho chi tiêu, giải thưởng, tham vọng, v.v.)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hoàn tất
  2. 5.(ví von) đạt đến điểm cao nhất (của tăng trưởng, lợi nhuận, lãi suất)
  3. 6.ngừng phát triển (của chồi hoặc nhánh cây)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封頂 nghĩa là gì? · Kaori Dict