- 1.phát điên
- 2.phát cuồng
- 3.mất trí

例句Câu ví dụ
- 1
他發瘋了。
tā fāfēng le。
Anh ấy đã điên
- 2
湯姆要發瘋。
Tāngmǔ yào fāfēng。
Tom sắp điên
- 3
錢讓人發瘋。
qián ràng rén fāfēng。
Tiền bạc khiến con người điên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!