學華語Kaori Dict

發瘋

giản thể: 发疯

fēng

ㄈㄚ ㄈㄥ

PHÁT PHONG

TOCFL 5
  1. 1.phát điên
  2. 2.phát cuồng
  3. 3.mất trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發瘋了。

    tā fāfēng le。

    Anh ấy đã điên

  • 2

    湯姆要發瘋。

    Tāngmǔ yào fāfēng。

    Tom sắp điên

  • 3

    錢讓人發瘋。

    qián ràng rén fāfēng。

    Tiền bạc khiến con người điên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发疯 nghĩa là gì? · Kaori Dict