字義Nghĩa
điên, mất trí, bị bệnh thần kinhmáy dịch
fēngPHONG
- 1.điên
- 2.khùng
- 3.hoang dại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 風 [fēng] chỉ âm.
họ Phong; bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 瘋狂điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 瘋子người điên
- 瘋傳lan truyền như cháy rừng; trở nên viral
- 瘋犬chó dại
- 瘋癱biến thể của 風癱|风瘫[feng1 tan1]
- 瘋癲điên
- 瘋話lời nói điên
- 瘋魔điên; cuồng
- 瘋狗chó điên / (tượng trưng) chó hung dữ; chó hung ác / (tượng trưng) người hung ác; kẻ điên
- 瘋牛病bệnh bò điên (bệnh não xốp bò)
- 發瘋phát điên
- 嚇瘋sợ đến mất trí
- 愛瘋iPhone (tiếng lóng)
- 麻瘋bệnh phong cùi
- 氣瘋khí phát — (thông tục) bị điên vì tức giận
- 人來瘋phấn khích trước đám đông