學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘋魔
瘋魔
giản thể:
疯魔
fēng
mó
[ㄈㄥ ㄇㄛˊ]
PHONG MA
1.
điên; cuồng
2.
bị mê hoặc
3.
mê hoặc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘋
fēng
điên
瘋狂
fēngkuáng
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
魔術
móshù
ảo thuật
瘋子
fēngzi
người điên
發瘋
fāfēng
phát điên
魔法
mófǎ
phép thuật
惡魔
èmó
quỷ dữ
逐字解
Từng chữ trong từ
瘋
phong
điên, mất trí, bị bệnh thần kinh
魔
ma
ma quỷ, tinh thần ác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風魔
fēngmó
biến thể của 瘋魔|疯魔[feng1 mo2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘋魔 nghĩa là gì? · Kaori Dict