字義Nghĩa
ma quỷ, tinh thần ácmáy dịch
móMA
- 1.(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ
- 2.(tiền tố) siêu nhiên; ma thuật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
魔 (形声。从鬼,麻声。本义魔罗”的略称。佛教把一切扰乱身心、破坏行善、妨碍修行的心理活动均称为魔”) 同本义 我自降魔转法轮。--王安石《南乡子》 又如病魔;魔道(佛家语。指天魔邪鬼活动的境域);魔女(魔界的女人);魔劫(命中注定的灾难);魔事(佛教指成道的障碍);魔天(魔道的天界);魔心(邪恶之心);魔浆(指酒。佛 教认为饮酒不能修成正果) 恶鬼,怪物 魔 神奇;奇异 魔mó ⒈迷信者所谓"能迷惑人、伤害人的鬼怪"~鬼,妖~,恶~等都是虚构的。 ⒉神秘,奇异~力。~术。~方。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
quỷ dữ
組詞Từ chứa chữ này
- 魔鬼ma quỷ
- 魔術ảo thuật
- 魔法phép thuật
- 魔咒thần chú
- 魔像người đất nung
- 魔力ma thuật
- 魔女phù thủy
- 魔宮nghĩa đen: lâu đài ma quỷ
- 魔幻kỳ ảo
- 魔影
- 惡魔quỷ dữ
- 病魔bệnh nghiêm trọng
- 中魔bị ám; bị mê hoặc
- 夢魔ác quỷ đêm (tà ma được cho là quấy rối người khi ngủ)
- 天魔ma quỷ
- 妖魔yêu ma