學華語Kaori Dict

魔女

ㄇㄛˊ ㄋㄩˇ

MA NỮ

  1. 1.phù thủy
  2. 2.nữ pháp sư
  3. 3.người đàn bà mê hoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是魔女。

    wǒ bùshì mónǚ。

    Tôi không phải là phù thủy

  • 2

    女王魔女死亡。

    nǚwáng mónǚ sǐwáng。

    Công nương phù thủy chết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔女 nghĩa là gì? · Kaori Dict