例句Câu ví dụ
- 1
我不是魔女。
wǒ bùshì mónǚ。
Tôi không phải là phù thủy
- 2
女王魔女死亡。
nǚwáng mónǚ sǐwáng。
Công nương phù thủy chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
