學華語Kaori Dict

病魔

bìng

ㄅㄧㄥˋ ㄇㄛˊ

BỆNH MA

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個男人與病魔奮鬥多年。

    zhège nánrén yǔ bìngmó fèndòu duōnián。

    Người đàn ông này đã đấu tranh với căn bệnh trong nhiều năm

  • 2

    在一生的幫助下,她已經戰勝了病魔

    zài yīshēng de bāngzhù xià, tā yǐjīng zhànshèng le bìngmó

    Với sự giúp đỡ trong suốt cuộc đời, cô ấy đã chiến thắng căn bệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病魔 nghĩa là gì? · Kaori Dict