例句Câu ví dụ
- 1
這個男人與病魔奮鬥多年。
zhège nánrén yǔ bìngmó fèndòu duōnián。
Người đàn ông này đã đấu tranh với căn bệnh trong nhiều năm
- 2
在一生的幫助下,她已經戰勝了病魔
zài yīshēng de bāngzhù xià, tā yǐjīng zhànshèng le bìngmó
Với sự giúp đỡ trong suốt cuộc đời, cô ấy đã chiến thắng căn bệnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
