學華語Kaori Dict

魔力

ㄇㄛˊ ㄌㄧˋ

MA LỰC

  1. 1.ma thuật
  2. 2.phép thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我父母說,YouTube 和串流平臺讓電影的魔力大打折扣。

    wǒ fùmǔ shuō, Y o u T u b e hé chuànliú píngtái ràng diànyǐng de mólì dà dǎzhékòu。

    Tôi cha mẹ nói rằng YouTube và các nền tảng phát trực tuyến làm giảm đi sự kỳ diệu của phim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔力 nghĩa là gì? · Kaori Dict