學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茉莉
茉莉
mò
lì
[ㄇㄛˋ ㄌㄧˋ]
MẠT LỊ
1.
hoa nhài
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
茉
mò
dùng trong 茉莉[mo4li4]
莉
lì
dùng trong 茉莉[mo4 li4]
芥茉
jièmo
biến thể của 芥末[jie4 mo5]
薩莉
Sàlì
Sally (tên gọi)
蘿莉
luólì
một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
奧黛莉
Àodàilì
Audrey
娜塔莉
Nàtǎlì
Natalie (tên)
巴寶莉
Bābǎolì
Burberry (thương hiệu)
逐字解
Từng chữ trong từ
茉
mạt
hoa nhài trắng
莉
lị
hoa nhài trắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
磨礪
mólì
mài giũa trên đá mài
魔力
mólì
ma thuật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茉莉 nghĩa là gì? · Kaori Dict