學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薩莉
薩莉
giản thể:
萨莉
Sà
lì
[ㄙㄚˋ ㄌㄧˋ]
TÁT LỊ
1.
Sally (tên gọi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
菩薩
púsà
(Phật giáo) Bồ tát
披薩
pīsà
pizza (từ mượn)
莉
lì
dùng trong 茉莉[mo4 li4]
薩
Sà
Bồ Tát
薩
sà
Dùng trong 菩薩|菩萨[pu2 sa4] / dùng trong phiên âm
巴薩
Bāsà
Barca (biệt danh của FC Barcelona)
批薩
pīsà
pizza (từ mượn)
拉薩
Lāsà
Lhasa, thành phố thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]
逐字解
Từng chữ trong từ
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
莉
lị
hoa nhài trắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
薩里
Sàlǐ
Surrey (hạt ở Anh)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薩莉 nghĩa là gì? · Kaori Dict