例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡披薩。
wǒ xǐhuan pīsà。
Tôi thích pizza
- 2
湯姆不喜歡披薩。
Tāngmǔ bù xǐhuan pīsà。
Tom không thích pizza
- 3
我今晚想吃披薩。
wǒ jīnwǎn xiǎng chī pīsà。
Tôi muốn ăn pizza tối nay
我喜歡披薩。
wǒ xǐhuan pīsà。
Tôi thích pizza
湯姆不喜歡披薩。
Tāngmǔ bù xǐhuan pīsà。
Tom không thích pizza
我今晚想吃披薩。
wǒ jīnwǎn xiǎng chī pīsà。
Tôi muốn ăn pizza tối nay