學華語Kaori Dict

批薩

giản thể: 批萨

ㄆㄧ ㄙㄚˋ

PHÊ TÁT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今晚想吃些批薩。

    wǒ jīnwǎn xiǎng chī xiē pīsà。

    Tôi muốn ăn pizza vào tối nay.

  • 2

    為什麼不訂些批薩呢?

    wèishénme bù dìng xiē pīsà ne?

    Tại sao không gọi pizza một chút vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批薩 nghĩa là gì? · Kaori Dict