例句Câu ví dụ
- 1
我今晚想吃些批薩。
wǒ jīnwǎn xiǎng chī xiē pīsà。
Tôi muốn ăn pizza vào tối nay.
- 2
為什麼不訂些批薩呢?
wèishénme bù dìng xiē pīsà ne?
Tại sao không gọi pizza một chút vậy
我今晚想吃些批薩。
wǒ jīnwǎn xiǎng chī xiē pīsà。
Tôi muốn ăn pizza vào tối nay.
為什麼不訂些批薩呢?
wèishénme bù dìng xiē pīsà ne?
Tại sao không gọi pizza một chút vậy