例句Câu ví dụ
- 1
大批游客來了。
dà pī yóu kè lái le
Một lượng lớn khách du lịch đến
- 2
他們將持大批武器登陸。
tāmen jiāng chí dàpī wǔqì dēnglù。
Họ sẽ đổ bộ với số lượng vũ khí lớn
- 3
他們將會以大批武器登陸。
tāmen jiānghuì yǐ dàpī wǔqì dēnglù。
Họ sẽ đổ bộ với số lượng vũ khí lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
