學華語Kaori Dict

大批

ㄉㄚˋ ㄆㄧ

ĐẠI PHÊ

HSK 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    大批游客來了。

    dà pī yóu kè lái le

    Một lượng lớn khách du lịch đến

  • 2

    他們將持大批武器登陸。

    tāmen jiāng chí dàpī wǔqì dēnglù。

    Họ sẽ đổ bộ với số lượng vũ khí lớn

  • 3

    他們將會以大批武器登陸。

    tāmen jiānghuì yǐ dàpī wǔqì dēnglù。

    Họ sẽ đổ bộ với số lượng vũ khí lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大批 nghĩa là gì? · Kaori Dict