學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄙㄚˋ

TÁT

  1. 1.Bồ Tát
  2. 2.họ [Sa4]

Cách đọc khác:Dùng trong 菩薩|菩萨[pu2 sa4] / dùng trong phiên âm

例句Câu ví dụ

  • 1

    麗薩裝作沒有聽見。

    Lí Sà zhuāngzuò méiyǒu tīngjiàn。

    Lisa giả vờ không nghe thấy

  • 2

    薩米沒有收入。

    Sà mǐ méiyǒu shōurù。

    Sami không có thu nhập

  • 3

    薩米準備去機場。

    Sà mǐ zhǔnbèi qù jīchǎng。

    Sami chuẩn bị đi sân bay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薩 nghĩa là gì? · Kaori Dict