學華語Kaori Dict

ㄙㄚ

TẢN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thả ra
  2. 2.ném
  3. 3.buông lỏng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.xả
  2. 5.bộc lộ
  3. 6.(khẩu ngữ) đi tiểu

Cách đọc khác:rắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    別撒謊!

    bié sāhuǎng!

    Đừng nói dối!

  • 2

    我在撒謊。

    wǒ zài sāhuǎng。

    Tôi đang nói dối

  • 3

    撒油那啦!

    sā yóu nà la!

    Tạm biệt!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒 nghĩa là gì? · Kaori Dict