撒
sā
[ㄙㄚ]
TẢN
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.thả ra
- 2.ném
- 3.buông lỏng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.xả
- 5.bộc lộ
- 6.(khẩu ngữ) đi tiểu
Cách đọc khác:sǎ — rắc

例句Câu ví dụ
- 1
別撒謊!
bié sāhuǎng!
Đừng nói dối!
- 2
我在撒謊。
wǒ zài sāhuǎng。
Tôi đang nói dối
- 3
撒油那啦!
sā yóu nà la!
Tạm biệt!