學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卅
卅
sà
[ㄙㄚˋ]
TẠP
1.
ba mươi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
五卅
wǔsà
viết tắt của 五卅運動|五卅运动[wu3 sa4 yun4 dong4], Phong trào Ngày 30 tháng 5 (1925)
五卅運動
wǔsàyùndòng
phong trào phản đế ngày 30 tháng 5 năm 1925, liên quan đến tổng bãi công, đặc biệt ở Thượng Hải, Quảng Châu, Hồng Kông, v.v.
逐字解
Từng chữ trong từ
卅
tạp
ba mươi, thứ ba mươi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
灑
sǎ
rắc
撒
sā
thả ra
撒
sǎ
rắc
䬃
sà
biến thể của 颯|飒[sa4]
仨
sā
ba (cách nói khẩu ngữ của 三個|三个)
攃
sà
phía trước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卅 nghĩa là gì? · Kaori Dict