學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ba mươi, thứ ba mươimáy dịch

TẠP

  1. 1.ba mươi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卅〈数〉 三十 卅,三十并也。--《说文》。一般写作卅”。 说文云卅,三十也。”今作卅,直以三十字。--《广韵》 是当前之所见,经廿年、卅年而革焉可也。-- 又如五卅运动 卅sà三十五~(五月三十日)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Ba vạch đếm; so sánh với mười 十 và hai mươi 廿

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict