
例句Câu ví dụ
- 1
送比薩的人還沒來。
sòng Bǐsà de rén hái méi lái。
Người giao pizza vẫn chưa đến
- 2
所有人都喜歡大的比薩。
suǒyǒurén dōu xǐhuan dà de Bǐsà。
Mọi người đều thích pizza lớn
- 3
為什麼我們不能要比薩?
wèishénme wǒmen bùnéng yào Bǐsà?
Tại sao chúng ta không ăn pizza
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.