學華語Kaori Dict

比薩

giản thể: 比萨

ㄅㄧˇ ㄙㄚˋ

TỶ TÁT

  1. 1.Pisa, thị trấn ở Toscana, Ý

Cách đọc khác:bǐsàpizza (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    送比薩的人還沒來。

    sòng Bǐsà de rén hái méi lái。

    Người giao pizza vẫn chưa đến

  • 2

    所有人都喜歡大的比薩。

    suǒyǒurén dōu xǐhuan dà de Bǐsà。

    Mọi người đều thích pizza lớn

  • 3

    為什麼我們不能要比薩?

    wèishénme wǒmen bùnéng yào Bǐsà?

    Tại sao chúng ta không ăn pizza

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比萨 nghĩa là gì? · Kaori Dict