學華語Kaori Dict

ㄆㄧ

PHI

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.khoác lên vai
  2. 2.mở
  3. 3.trải ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tách ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    天冷,他披了件外套。

    tiān lěng tā pī le jiàn wài tào

    Nhiệt độ thấp, anh ấy mặc thêm một chiếc áo khoác

  • 2

    披薩是誰的?

    pīsà shì shéi de?

    Pizza này là của ai

  • 3

    為何不訂披薩?

    wèihé bù dìng pīsà?

    Tại sao không gọi pizza?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

披 nghĩa là gì? · Kaori Dict